베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bên trái" (1)
bên trái

영어
명사left
bên trái tôi là Mary
Marie is on my left.
관련 단어 "bên trái" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bên trái" (2)
bên trái tôi là Mary
Marie is on my left.
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
Flames burst out from the left engine of the plane.
